mật độ Mật độ Noun

English
density
English
density

Example

  • INLINE SYNONYMY: Mật độ [Mật độ / Đặc quánh / Cô đọng] của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
  • The density of the fog made driving dangerous.
  • Dùng 'Mật độ' vì sương mù là hiện tượng vật lý.