may mắn /maj˧ mɐn˧/ Adjective

English
lucky
English
lucky

Example

  • Anh ấy biết mình **may mắn** (có duyên / hên / được lộc) khi còn sống sau tai nạn đó.
  • He knows he is lucky to be alive after the accident.
  • Nhấn mạnh sự biết ơn cá nhân.