trung cổ Trung Cổ Tính từ
- English
- medieval
- English
- medieval
Example
- Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc thời [thời Trung Cổ] (kiến trúc cổ kính, mang dấu ấn lịch sử).
- The town is famous for its medieval architecture.
- Nhấn mạnh tính lịch sử, kiến trúc.