nhà vệ sinh nhà vệ sinh Noun

English
bathroom
English
bathroom

Example

  • Xin vui lòng giữ nhà vệ sinh sạch sẽ cho người tiếp theo.
  • Please leave the bathroom clean for the next person.
  • Nhấn mạnh trách nhiệm chung đối với không gian công cộng.