nhận thức /ɲə̰n˧˥ tʰɨk̚˧˥/ Noun

English
perception
English
perception

Example

  • Công ty đang nỗ lực thay đổi **Nhận thức** (cách nhìn nhận / quan điểm / tầm nhìn) của công chúng về thương hiệu của mình.
  • The company is working hard to change the public perception of its brand.
  • Nhấn mạnh nỗ lực thay đổi hình ảnh công chúng.