nhiệt huyết /ɲiət˧˧ huət˧˧/ Danh từ
- English
- enthusiasm
- English
- enthusiasm
Example
- Giọng cô ấy tràn đầy **Nhiệt huyết** (Hăng say / Lòng hăng hái / Tinh thần hừng hực) khi nói về dự án mới.
- Her voice was full of enthusiasm.
- Nhấn mạnh năng lượng truyền tải qua giọng nói.