dễ mến /naɪs/ Adjective

English
nice
English
nice

Example

  • Chúng tôi đã có một buổi tối *dễ chịu* (dễ chịu / tạm được / cũng được) tại lễ hội.
  • We had a nice time at the festival.
  • Nhấn mạnh sự thoải mái, không có sự cố.