sự phân biệt đối xử /sə˧˨ʔ pʰən˧˨ʔ biət˧˨ʔ dɔj˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/ Noun
- English
- discrimination
- English
- discrimination
Example
- Công ty phải đối mặt với một vụ kiện vì **sự phân biệt đối xử** giới tính.
- The company faced a lawsuit for gender discrimination.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và hệ thống.