phấn khích Phấn khích Noun

English
excitement
English
excitement

Example

  • Tin tức đó gây ra **phấn khích** (Hào hứng / Rộn ràng / Bùng nổ) lớn trong số bạn bè cô ấy.
  • The news caused great excitement among her friends.
  • Nhấn mạnh sự lan tỏa của cảm xúc.