phẫn nộ Phẫn Nộ Noun

English
outrage
English
outrage

Example

  • Lời nhận xét của thẩm phán gây ra **Phẫn Nộ** (Căm phẫn / Bất bình tột độ / Sục sôi) trong công chúng.
  • The judge's remarks caused public outrage.
  • Nhấn mạnh sự phản đối có cơ sở đạo đức.