phán quyết /fɑːn˧˧ vweət˧˥/ Noun
- English
- verdict
- English
- verdict
Example
- Cuối cùng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra **Phán quyết** (kết luận / lời tuyên án / lời định đoạt) đồng thuận sau nhiều giờ thảo luận.
- The jury returned a guilty verdict after only two hours.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận (unanimous).