phép ẩn dụ /fɛp ʔaːn˧˧ ʔuː˧˧/ Noun

English
metaphor
English
metaphor

Example

  • Lớp học là **phép ẩn dụ** (cách ví von / phép ví von / phép so sánh) của một vườn ươm tài năng.
  • The classroom was a zoo.
  • Nhấn mạnh sự nuôi dưỡng và phát triển.