rẻ [ʐɛ˧˩˧] Adjective

English
cheap
English
cheap

Example

  • Tôi đã mua một vài món quà lưu niệm rẻ tiền ở lễ hội.
  • We bought some cheap souvenirs at the festival.
  • Trong tiếng Việt, 'rẻ tiền' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn 'rẻ' đơn thuần.