nổi danh nổi danh Adjective
- English
- renowned
- English
- renowned
Example
- Bà ấy là một tác giả **nổi danh** (danh tiếng / lừng lẫy / có tiếng nói) về tiểu thuyết lịch sử.
- She is a renowned author of historical fiction.
- Nhấn mạnh sự nghiệp viết lách đã được khẳng định.