sát sao sát sao Trạng từ
- English
- closely
- English
- closely
Example
- Cảnh sát đang [sát sao] (theo dõi sát sao / kiểm soát chặt chẽ / giám sát kỹ lưỡng) tình hình an ninh.
- The police are closely monitoring the situation.
- Nhấn mạnh sự giám sát liên tục và chủ động.