sự ám ảnh Sự ám ảnh Noun
- English
- obsession
- English
- obsession
Example
- Nỗi sợ hãi bay của cô ấy đang tiến gần đến [sự ám ảnh] ([sự ám ảnh] / [sự cuồng tín] / [lòng dạ không yên]).
- Her fear of flying is bordering on obsession.
- Nhấn mạnh sự mất kiểm soát về mặt tâm lý.