sự đóng góp / sự cống hiến /sə˧˥ dɔŋ˧˥ kɔp˧˥/ Noun
- English
- contribution
- English
- contribution
Example
- Tất cả **sự đóng góp** (sự đóng góp / sự cống hiến / phần công sức) đều được ghi nhận trân trọng.
- All contributions will be gratefully received.
- Dùng 'sự đóng góp' vì nó bao quát mọi loại hình.