sự tàn phá Sự tàn phá Noun

English
destruction
English
destruction

Example

  • Sự tàn phá [Sự tàn phá / Sự hủy diệt / Sự tan hoang] của rừng nhiệt đới là một cuộc khủng hoảng toàn cầu.
  • The destruction of the rainforests is a global crisis.
  • Dùng 'tàn phá' vì nó bao hàm cả sinh thái và quy mô lớn.