sức chứa Sức chứa NounEnglishcapacityEnglishcapacityExampleBình xăng này có **sức chứa** (giới hạn / dung lượng) là 50 lít.The fuel tank has a capacity of 50 litres.Trong ngữ cảnh vật lý, 'dung lượng' cũng rất phổ biến.