tận tâm Tận tâm Noun

English
dedication
English
dedication

Example

  • Sự **tận tâm** (Tận tâm / Cống hiến / Hết mình) của cô ấy với gia đình thật đáng ngưỡng mộ.
  • Her dedication to her family is inspiring.
  • Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân, ấm áp.