tập Tập Noun

English
episode
English
episode

Example

  • Tập tiếp theo của podcast sẽ ra mắt vào thứ Sáu. (**Tập** / **Hồi** / **Chương đoạn**) — của: The next episode of the podcast drops on Friday.
  • The next episode of the podcast drops on Friday.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, không cần thêm từ loại đếm.