thảm khốc /dɪˈzæstərəs/ Adjective
- English
- disastrous
- English
- disastrous
Example
- Cơn bão đã gây ra ảnh hưởng **thảm khốc** (tai hại / tai ương / thảm bại) lên đường bờ biển.
- The hurricane had a disastrous effect on the coastline.
- Nhấn mạnh quy mô thiệt hại vật chất.