thảm sát Thảm sát Danh từ

English
massacre
English
massacre

Example

  • Sự kiện *thảm sát* (tàn sát / giết hại hàng loạt / sự tàn bạo tập thể) của thường dân vẫn là một chương đen tối trong lịch sử.
  • The bloody massacre of innocent civilians remains a dark chapter in history.
  • Nhấn mạnh tính chất lịch sử và sự vô nhân đạo.