tham vấn tham vấn Verb

English
consult
English
consult

Example

  • Nếu cơn đau kéo dài, bạn nên [tham vấn] (xin ý kiến/trao đổi) bác sĩ của mình.
  • If the pain continues, consult your doctor.
  • Trong y tế, 'tham vấn' là chuẩn mực.