thành thạo Thành thạo Adjective
- English
- skilled
- English
- skilled
Example
- Cô ấy là một nhà đàm phán **thành thạo** (giỏi / lành nghề / tinh thông) trong các thương vụ quốc tế.
- She is a skilled negotiator.
- Nhấn mạnh sự thông thạo trong giao tiếp phức tạp.