thao túng Thao túng Động từ
- English
- manipulate
- English
- manipulate
Example
- Cô ta dùng sự quyến rũ để [thao túng] (giật dây/lôi kéo/dẫn dắt) mọi người làm theo ý mình.
- She uses her charm to manipulate people into doing what she wants.
- Nhấn mạnh sự khéo léo trong việc dùng cảm xúc.