thắt chặt Thắt chặt Động từ
- English
- tighten
- English
- tighten
Example
- Vui lòng [thắt chặt] (siết chặt/gồng/nắm) nắp lọ lại để nước không bị rò rỉ.
- Tighten the lid on the jar so it doesn't leak.
- Dùng 'thắt chặt' hoặc 'siết' đều ổn, 'siết' thiên về hành động tay hơn.