thế chấp mua nhà /mɔːr.ɡeɪtʃ/ Noun
- English
- mortgage
- English
- mortgage
Example
- Chúng tôi phải [Thế chấp mua nhà] (Khoản vay thế chấp / Gánh nặng nhà đất / Nợ cầm cố) để mua căn hộ đầu tiên.
- We had to apply for a mortgage to buy our first apartment.
- Sử dụng 'phải' nhấn mạnh tính bắt buộc của giao dịch.