thơ Thơ Noun

English
poetry
English
poetry

Example

  • Cô ấy có sự trân trọng sâu sắc đối với Thơ (Thơ ca / Thi phú / Văn thơ) thế kỷ 19.
  • She has a deep appreciation for 19th-century poetry.
  • Dùng 'Thơ' để chỉ thể loại chung.