thưa ông /tʰəː˧˥ ʔəwŋ˧˥/ Noun

English
sir
English
sir

Example

  • Chào buổi sáng, [Thưa ông] (Xin phép/Kính thưa) ạ. Tôi có thể giúp gì cho ngài không?
  • Good morning, sir. Can I help you?
  • Thêm 'ạ' để tăng độ lịch sự.