thước đo Thước Đo Noun
- English
- measurement
- English
- measurement
Example
- Hệ thống mét là một [Thước Đo] tiêu chuẩn. (Hệ thống mét là một **thước đo** tiêu chuẩn.)
- The metric system is a standard of measurement.
- Dùng 'thước đo' để chỉ hệ thống tiêu chuẩn.