thuyết phục sâu sắc /kəmˈpɛlɪŋ/ Adjective

English
compelling
English
compelling

Example

  • Cuốn tiểu thuyết là sự pha trộn [thuyết phục sâu sắc] (lôi cuốn / có sức nặng / đáng suy ngẫm) giữa lịch sử và giả tưởng.
  • The novel is a compelling blend of history and fantasy.
  • Nhấn mạnh sự hòa quyện hoàn hảo giữa hai yếu tố.