tổ Tổ Noun

English
nest
English
nest

Example

  • Đại bàng đã quay về **tổ** (tổ/mái ấm/hang) của nó trên vách đá cao.
  • The eagle returned to its nest high on the cliff.
  • Dùng 'tổ' là chuẩn xác nhất cho động vật.