trái ngược [tɕaɪ̯˧˥ ŋɨə̯k̚˧˥] Tính từ
- English
- opposite
- English
- opposite
Example
- Hai chiến lược phát triển sản phẩm này là hoàn toàn TRÁI NGƯỢC (ngược lại / đối lập / khác biệt) nhau.
- These two product development strategies are completely opposite.
- Có tính chất, đặc điểm, hoặc hướng đi hoàn toàn khác biệt và đối lập với một đối tượng khác.