tranh luận Tranh luận Noun

English
debate
English
debate

Example

  • Cuộc **tranh luận** (Luận chiến / Đối thoại / Biện luận) tổng thống đã thu hút hàng triệu người xem.
  • The televised presidential debate drew millions of viewers.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô lớn.