trung cấp /t͡ɕuŋ˧˧ kɐp˧˥/ Adjective
- English
- intermediate
- English
- intermediate
Example
- Giai đoạn **Trung cấp** ([Trung bình] / [Giữa chừng] / [Vừa phải]) của dự án là quan trọng nhất.
- The intermediate stage of the project is the most critical.
- Nhấn mạnh tính chất 'cột mốc' của giai đoạn này.