tuần tra /tʊən˧˩˧ t͡ɕa˧˩˧/ Danh từ

English
patrol
English
patrol

Example

  • Đội an ninh tiến hành [Cuộc tuần tra] cứ hai giờ một lần.
  • The security team conducts a patrol every two hours.
  • Dùng 'Cuộc' để nhấn mạnh tính chất sự kiện, nhiệm vụ.