sự tương tác /sə˧˥ tʊəŋ˧˥ taːk̚˧˥/ Noun

English
interaction
English
interaction

Example

  • Sự tương tác [Sự tương tác / Sự giao lưu / Sự kết nối] giữa người biểu diễn và khán giả thật sự bùng nổ.
  • The interaction between the performers and the audience was electric.
  • Nhấn mạnh năng lượng trao đổi.