tuyên bố Tuyên bố Verb
- English
- declare
- English
- declare
Example
- Chính phủ **Tuyên bố** (Công bố / Khẳng định / Bày tỏ) tình trạng khẩn cấp quốc gia.
- The government has declared a state of emergency.
- Nhấn mạnh tính chính thức và quyền lực của người nói.