tỷ lệ / đánh giá Tỷ lệ NounEnglishrateEnglishrateExampleINLINE SYNONYMY: Tỷ lệ (Tỷ lệ / Mức độ / Tốc độ) — của: Tỷ lệ lạm phát đã ổn định.The rate of inflation has stabilized.Dùng 'Tỷ lệ' vì nó mang tính kinh tế, khách quan.