về bản chất /vəː˧˩˧ ʔɓaːn˧˥ t͡ɕət̚˧˥/ Trạng từ
- English
- essentially
- English
- essentially
Example
- Về bản chất, [Cốt lõi là] / [Về cơ bản] — có ba cách giải quyết khác nhau về mặt bản chất đối với vấn đề này.
- There are three essentially different ways to solve this.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về nguyên tắc, không chỉ là khác biệt về phương pháp.