vĩnh hằng Vĩnh hằng Adjective
- English
- eternal
- English
- eternal
Example
- Lời hứa Vĩnh hằng (Vĩnh cửu / Bất diệt / Trường tồn) là trọng tâm của nhiều tín ngưỡng.
- The promise of eternal life is central to many faiths.
- Nhấn mạnh tính chất siêu nhiên, không thể phá vỡ.