ý niệm /ˈnoʊʃn/ NounEnglishnotionEnglishnotionExampleCô ấy có một **ý niệm** (Ý niệm / Khái niệm / Cái nghĩ) mơ hồ về những gì cô ấy muốn đạt được.She had a vague notion of what she wanted to achieve.Nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng của mục tiêu.