anh em họ anh em họ Noun

English
cousin
Español
primo/prima

Example

  • Cô ấy là (anh em họ / chị em họ / em họ) của tôi.
  • She's my cousin.
  • Cần xác định giới tính và tuổi tác để chọn 'anh/chị/em' chính xác.