áo khoác /ʔaːw˧˥ kʰwaːk̚˧˥/ Noun
- English
- coat
- Español
- abrigo
Example
- Trời đang rét buốt; hãy chắc chắn bạn mặc (mang / đội) một cái áo khoác ấm áp.
- It is freezing; make sure you wear a warm coat.
- Người Việt thường dùng 'mặc' cho áo khoác, dù hành động là 'khoác' lên.