ban đầu Ban đầu Adverb
- English
- initially
- Español
- inicialmente
Example
- Ban đầu (Lúc đầu / Khi mới bắt đầu / Thuở ban sơ) , đội ngũ đã tỏ ra hoài nghi về các công cụ AI mới.
- Initially, the team was skeptical of the new AI tools.
- Sử dụng 'Ban đầu' tạo sự trang trọng hơn 'Lúc đầu'.