bán lẻ Bán lẻ Noun
- English
- retail
- Español
- comercio minorista
Example
- Ngành [Bán lẻ] ([Thương mại bán lẻ] / [Kinh doanh trực tiếp] / [Phân phối trực tiếp]) đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể năm nay.
- The retail sector has seen significant growth this year.
- Dùng 'Ngành' làm từ chỉ loại cho khái niệm trừu tượng.