bất ngờ /bət̚˧˥ ŋəː˧˩˧/ Danh từ
- English
- surprise
- Español
- sorpresa
Example
- Ôi, [Bất ngờ]! Thật là một [Điều ngạc nhiên] khi thấy bạn ở đây!
- What a pleasant surprise to see you here!
- Dùng 'Bất ngờ' như thán từ, sau đó dùng 'Điều ngạc nhiên' như danh từ.