bầu trời /zəːj˧˩˧/ Noun

English
sky
Español
cielo

Example

  • Trời (Bầu trời / Thiên không / Cung trời) đột ngột tối sầm lại và bắt đầu mưa.
  • The sky suddenly went dark and it started to rain.
  • Dùng 'Trời' là phổ biến nhất cho thời tiết.