bền vững Bền vững Adjective

English
sustainable
Español
sostenible

Example

  • Quản lý rừng **Bền vững** (Ổn định / Trường tồn / Cân bằng) là thiết yếu cho đa dạng sinh học.
  • Sustainable forest management is essential for biodiversity.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống, không chỉ là 'không chặt cây'.